control grid

control grid

A technician adjusts the control grid in a vacuum tube circuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưới điều khiển: Trong kỹ thuật điện tử, "control grid" (lưới điều khiển) một điện cực được đặt giữa cathode anode của một ống chân không (vacuum tube). Chức năng chính của điều khiển dòng electron chạy qua ống, thường bằng cách thay đổi điện áp đặt vào lưới, từ đó khuếch đại hoặc điều chỉnh tín hiệu điện.
dụ sử dụng
  • (Lưới điều khiển trong ống chân không giúp điều chỉnh dòng electron từ cathode đến anode.)
  • (Bằng cách đặt một điện áp âm lên lưới điều khiển, ống có thể bị tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "control grid bias": điện áp thiên áp cho lưới điều khiển, dùng để thiết lập điểm làm việc tĩnh của ống.

    • Proper control grid bias ensures linear amplification. (Điện áp thiên áp lưới điều khiển thích hợp đảm bảo khuếch đại tuyến tính.)
  • "control grid modulation": điều chế lưới điều khiển, một kỹ thuật trong truyền thôngtuyến.

    • Control grid modulation is used in some radio transmitters. (Điều chế lưới điều khiển được sử dụng trong một số máy pháttuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Grid (n): lưới (nói chung), nhưng trong ngữ cảnh ống chân không, thường chỉ lưới điều khiển.
  • Screen grid (n): lưới chắn, một điện cực khác trong ống chân không (không phải "control grid").
  • Suppressor grid (n): lưới triệt, một điện cực khác (không phải "control grid").
Từ đồng nghĩa
  • Electrode: điện cực (khái niệm rộng hơn).
  • Gate: cổng (trong bóng bán dẫn, tương tự về chức năng điều khiển, nhưng khác về cấu tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "control grid", nhưng có thể dùng:
    • Control over: kiểm soát.
      • The control grid provides control over electron flow. (Lưới điều khiển cung cấp sự kiểm soát đối với dòng electron.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "control grid".